[ TÀI LIỆU WEBINAR ] Giới thiệu – Lắp đặt & Cấu hình Inverter SUNGRO SG125CX-P3và Cảm biến ATONOMETRICS RC22/RC22M/RTD | XBSOLAR






Webinar - Giới thiệu - Lắp đặt & Cấu hình Inverter SUNGRO SG125CX-P3và Cảm biến ATONOMETRICS RC22/RC22M/RTD | XBSOLAR

WEBINAR XBSOLAR: NHỮNG CẢI TIẾN MỚI CHO HỆ THỐNG ĐIỆN MẶT TRỜI

Giới thiệu – Lắp đặt & Cấu hình Inverter Sungrow SG125CX-P3và Cảm biến Atonometrics RC22/RC22M

🎥 1. Video Webinar Chi Tiết Từ XBSOLAR

📊 2. Bảng thông số kỹ thuật Sungrow SG125CX-P3:

Thông số kỹ thuậtSG125CX-P3
Input (DC)
Recommended max. PV input power198kWp
Max. PV input voltage*1100V
Min. PV input voltage / Startup input voltage180V / 200V
Rated PV input voltage600V
MPPT voltage range**180V – 1000V
No. of independent MPP inputs10
No. of PV strings per MPPT2
Max. PV input current400A ( 40A * 10 )
Max. DC short-circuit current500A ( 50A * 10 )
Max. current for DC connector30A
Output (AC)
Rated AC output power125kW
Max. AC output apparent power125 kVA
Max. AC output current (at 220V)189.9A
Rated AC output current (at 230V)181.1A
Rated AC voltage3 / N / PE, 220V / 380V; 230V / 400V
AC voltage range320V – 480V
Rated grid frequency50 Hz / 60 Hz
Grid frequency range45 Hz – 55 Hz / 55 Hz – 65 Hz
Harmonic (THD)< 2 % ( at rated power )
Power factor at rated power / Adjustable power factor> 0.99 / 0.8 leading – 0.8 lagging
Feed-in phases / AC connection3 / 3-N-PE
Efficiency
Max. efficiency98.5 %
European efficiency98.3 %
Protection & function
Grid monitoringYes
DC reverse polarity protectionYes
AC short-circuit protectionYes
Leakage current protectionYes
Surge protectionDC type I + II / AC type II
Ground fault monitoringYes
DC switchYes
PV string current monitoringYes
Arc fault circuit interrupter (AFCI)Yes
PID recovery functionYes
General data
Dimensions (W * H * D)1025 mm * 795 mm * 360 mm
Weight<= 88 kg
Mounting methodWall-mounting bracket
TopologyTransformerless
Degree of protectionIP66
Night power consumption< 5 W
CorrosionC5
Operating ambient temperature range– 30 °C – 60 °C
Allowable relative humidity range (non-condensing)0 – 95 %
Cooling methodSmart forced air cooling
Max. operating altitude3000 m
DisplayLED, Bluetooth + APP
CommunicationRS485 / WLAN ( optional ) / Ethernet ( optional )
DC connection typeMC4 ( 4 – 6 mm² )
AC connection typeOT / DT terminal ( Max. 240 mm² )
AC cable specificationOutside diameter 30 ~ 60 mm
Grid complianceIEC 62109-1, EN/IEC 61000-6-1 / 2 / 3 / 4, IEC 61727, IEC 62116, EN 50549-1 / 2, UTE C15-712-1, VDE V 0126-1-1, VDE-AR-N 4105:2018, VFR 2019, NC RfG, G99, UNE 217002, NTS, CEI 0-21 2019,CEI0-16 2019, NRS-097-2-1, IEC 63027
Grid supportQ at night function, LVRT, HVRT, active & reactive power control and power ramp rate control
* Input voltage exceeding the MPPT operating voltage range triggers inverter protection
** Please refer to the user manual for the full load MPPT voltage range

3. Câu hỏi thường gặp về kỹ thuật biến tần Sungrow SG125CX-P3

Câu 1: Tại sao dòng AC tối đa của inverter SG125CX-P3 lại lên tới 189.9A, cao hơn so với dòng SG125CX-P2?▼
Trả lời: Dòng SG125CX-P3 được thiết kế tối ưu hóa để tương thích tốt hơn với các dòng pin mặt trời công suất lớn (High Power PV Modules) hiện nay. Việc nâng dòng AC tối đa lên 189.9A giúp inverter khai thác tối đa hiệu suất phát điện mà không bị giới hạn dòng (clipping), đảm bảo hiệu suất chuyển đổi cao nhất.
Câu 2: Đối với biến tần SG125CX-P3, số lượng tấm pin trên mỗi chuỗi (string) bao nhiêu là tối ưu mà vẫn đảm bảo điện áp Voc dưới 1100V?▼
Trả lời: Số lượng tấm pin phụ thuộc vào hệ số nhiệt độ và điện áp hở mạch (Voc) của từng loại tấm pin cụ thể ở nhiệt độ thấp nhất tại địa phương. Thông thường, cần tính toán sao cho tổng Voc của chuỗi ở nhiệt độ âm sâu nhất không vượt quá 950V – 1000V để có khoảng đệm an toàn tuyệt đối dưới ngưỡng giới hạn tối đa 1100V của inverter.
Câu 3: Các dòng SG110CX-20và SG125CX-P2 sử dụng AFCI 2.0, trong khi SG125CX-P3 được trang bị AFCI 3.0. Sự khác biệt giữa hai thế hệ tính năng này là gì?▼
Trả lời: AFCI 3.0 trên SG125CX-P3 tích hợp thuật toán AI nâng cấp giúp phát hiện hồ quang điện (DC arc fault) chính xác hơn, hỗ trợ khoảng cách dây dẫn quét dài hơn (lên đến hàng trăm mét) và giảm thiểu tối đa các cảnh báo giả (false alarms) so với thế hệ AFCI 2.0 cũ.
Câu 4: Dòng biến tần SG125CX-P3 của Sungrow có được cải tiến thêm tính năng ngắt tự động cho công tắc DC (DC Switch with Trip) không?▼
Trả lời: Có, dòng SG125CX-P3 hỗ trợ cơ chế bảo vệ nâng cao cho phép ngắt mạch DC tự động khi xảy ra các sự cố nghiêm trọng bên trong hệ thống, tăng cường độ an toàn phòng cháy chữa cháy cho toàn bộ hệ thống điện mặt trời mái nhà công nghiệp.
Câu 5: Dòng SG125CX-P3 đã hỗ trợ/tích hợp tính năng bộ tối ưu (Optimizer) và ngắt nhanh (Rapid Shutdown) chưa?▼
Trả lời: Thiết bị hỗ trợ tương thích với các giải pháp ngắt nhanh và quản lý chuỗi thông minh tùy thuộc vào cấu hình phụ kiện đi kèm dự án theo tiêu chuẩn an toàn quốc tế yêu cầu.
Câu 6: Khi gặp lỗi dòng rò hoặc lỗi điện trở cách điện thấp (Low Insulation Resistance), làm thế nào để xác định nhanh vị trí tấm pin bị lỗi?▼
Trả lời: Có thể sử dụng chức năng chẩn đoán đường cong IV (IV curve scanning) tích hợp trên ứng dụng iSolarCloud của Sungrow hoặc dùng đồng hồ đo điện trở cách điện chuyên dụng cô lập từng string để khoanh vùng vị trí rò rỉ điện do ẩm ướt hoặc trầy xước cáp DC.
Câu 7: Quy trình bật/tắt biến tần chuẩn theo hướng dẫn của nhà sản xuất được thực hiện như thế nào?▼
Trả lời:
* **Khi bật (ON):** Đóng CB phía AC trước -> Bật công tắc DC Switch -> Inverter khởi động tự động khi đủ điều kiện điện áp quang điện.
* **Khi tắt (OFF):** Tắt nguồn qua phần mềm/App (nếu có) -> Ngắt CB phía AC -> Chờ dòng điện hạ về 0 rồi bật/tắt công tắc DC Switch để đảm bảo không phát sinh hồ quang tiếp điểm.

📊 4. Bảng thông số kỹ thuật ATONOMETRICS RC22:

Thông số kỹ thuậtRC22 Series
Thông tin chính
Tên sản phẩmRC22 Series
Dải đo bức xạ0 đến 1500 W/m²
Độ phân giải0.1 W/m²
Nhiệt độ hoạt động-40 đến 80 °C
Nguồn cấp10-30 VDC
Dòng điện tiêu thụTyp. 10 mA
Tế bào quang điệnSilicon đơn/đa tinh thể, 20 mm x 20 mm
Mặt kính bảo vệKính mặt trời có hàm lượng sắt thấp
Tế bào nhiệt độPt1000 RTD
Dữ liệu hiệu chuẩnĐược hiệu chuẩn nội bộ; không cần quản lý dữ liệu hiệu chuẩn
Cấu hìnhBộ cấu hình tùy chọn cho phép cài đặt thông qua máy tính
Giao tiếp
Giao thứcModbus over RS485 (RTU), địa chỉ do người dùng thiết lập
Tốc độ baud9600, 19200, 38400, 57600
Vỏ bảo vệ
Chất liệuVỏ nhôm Anod hóa
Cấp bảo vệIP67
Thông số vật lý
Kích thước2.56 x 2.56 x 0.96 in / 65 x 65 x 24.4 mm
Trọng lượng0.375 lbs / 170 g
Phương pháp lắp đặtCó lỗ lắp đặt ở mặt bên và mặt dưới
Cáp kết nối
Loại cápCáp bọc chống nhiễu, chịu thời tiết, chống tia UV, tiết diện 24 awg / 0.2 mm²
Tùy chọn chiều dài cáp4 m, 10 m, 25 m, 50 m, 100 m (đặt hàng riêng)
Đầu nốiĐầu nối tròn M12, chuẩn bảo vệ IP67
Sơ đồ chânNguồn (Power), Nối đất (Ground), RS485A & B, Bọc chống nhiễu (Shield)
Phép đo
Hiệu chuẩn bức xạ± 1.2% @ 1000 W/m²
Độ không đảm bảo đo± 2.0% @ 1000 W/m²
Nhiệt độ tế bào± 1 °C
Sai số (Stability)0.5% / year
Tiêu chuẩn
Chứng nhận / Tuân thủIEC 61724-1 Class A, IEC 60904-2

📊 5. Bảng thông số kỹ thuật ATONOMETRICS RC22M:

Thông số kỹ thuậtRC22M
Thông tin chính
Tên sản phẩmRC22M
Dải đo bức xạ0 to 1500 W/m²
Độ phân giải0.1 W/m²
Nhiệt độ vận hành-40 to 80°C
Nguồn cấp10-30 VDC
Dòng điện tiêu thụKhông cảm biến gió: typ. 6 mA; có cảm biến gió: <60 mA
Mặt kính bảo vệKính mặt trời có hàm lượng sắt thấp
Tế bào nhiệt độ bên trongPt1000 RTD
Dữ liệu hiệu chuẩnĐược hiệu chuẩn nội bộ; không cần quản lý dữ liệu hiệu chuẩn
Giao thức truyền thôngModbus over RS485 (RTU), user-settable address
Tốc độ baud9600, 19200, 38400, 57600
Chất liệu vỏ bảo vệVỏ nhôm anode hóa
Cấp bảo vệIP67
Kích thước2.56 x 2.56 x 1.89 in / 65 x 65 x 48.0 mm
Phương pháp lắp đặtCác lỗ lắp đặt ở mặt bên và đáy
Cáp nguồn và truyền thôngBọc chống nhiễu, chịu thời tiết, chống tia UV, S=24awg/0.2mm²
4 m, 10 m, 25 m, 50 m, 100 m (đặt hàng riêng)
Hiệu chuẩn độ bức xạ±1.2% @ 1000 W/m²
Độ không đảm bảo đo±2.0% @ 1000 W/m²
Cảm biến nhiệt độ RTD (tùy chọn)
Loại cảm biến1000-ohm 3-wire Pt1000 RTD
Độ chính xácIEC 60751 Class A, ±(0.15+0.002t)
Tùy chọn đầu dò gắn mặt sau tấm pinCáp dài 3m nối với đĩa nhôm anod hóa, đường kính 1.0 inch (25mm). Băng keo bóc dán: 3M VHB 9473PC, độ dẫn nhiệt 0.16 W/m-K đáp ứng tiêu chuẩn IEC 61724-1, lực bám dính >9.8 N/cm
Tùy chọn đầu dò đo nhiệt độ môi trườngCáp dài 3m nối với đầu dò kích thước 50 mm. Tùy chọn tấm chắn bức xạ mặt trời (để đo nhiệt độ không khí chính xác)
Cảm biến gió (tùy chọn)
Dải đo tốc độ gió0 to 50 m/s
Kết cấu vỏ ngoàiVỏ nhôm anod hóa
Chiều dài cáp5 m
Kích thước7.87 in (200 mm) dia. x 5.26 in (133.5 mm) high

🎥 6. Video hướng dẫn lắp đặt ATONOMETRICS RC22

Liên hệ XBSOLAR – Nhà phân phối chính thức SUNGROW, JA SOLAR và các thương hiệu toàn cầu

Trụ sở chính: 105 Phó Đức Chính, Phường Gia Định, TP.HCM

Văn phòng giao dịch: 38 Song Hành, KDC Nam Rạch Chiếc, Phường Bình Trưng, TP.HCM
Tổng kho vật tư: 01 Gò Nổi, Phường Long Trường, TP.HCM

Hotline: 0898 110 068
Website: https://xbsolar.vn/
Email: cskh@xbsolar.vn

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Đăng ký nhận tin