Nghị định 243/2026/NĐ-CP: Chính thức nâng tỷ lệ bán điện mặt trời dư lên 50% và mở rộng cơ chế đến năm 2030
Ngày 26/6/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 243/2026/NĐ-CP, sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 57/2025/NĐ-CP và Nghị định 58/2025/NĐ-CP về cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) và phát triển điện năng lượng tái tạo, điện năng lượng mới.
Điểm thay đổi đáng chú ý nhất là lần đầu tiên tỷ lệ sản lượng điện dư từ hệ thống điện mặt trời mái nhà tự sản xuất, tự tiêu thụ được nâng trần rõ ràng lên 50%, thay vì giới hạn ở mức 20% như trước đây. Đặc biệt, Nghị định còn cho phép chủ đầu tư và đơn vị điện lực được thỏa thuận mua bán vượt mức 50% đến hết ngày 31/12/2030 nếu hệ thống lưới điện khu vực đáp ứng khả năng tiếp nhận.
Đây được xem là một trong những thay đổi chính sách quan trọng nhất đối với thị trường điện mặt trời mái nhà trong giai đoạn hiện nay, tác động trực tiếp đến hiệu quả đầu tư của các dự án đang vận hành cũng như những dự án chuẩn bị triển khai. Các nhóm đối tượng hưởng lợi rõ rệt bao gồm doanh nghiệp sản xuất, chủ nhà máy, khu công nghiệp, tòa nhà thương mại, đơn vị logistics và các nhà đầu tư điện mặt trời.
Trong bài viết này, XBSOLAR sẽ phân tích toàn diện Nghị định 243/2026/NĐ-CP dựa trên văn bản pháp lý gốc, đồng thời đối chiếu với các quy định trước đây để làm rõ những điểm thay đổi quan trọng, đánh giá tác động thực tế đến từng nhóm khách hàng và đưa ra góc nhìn chuyên môn giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả hơn.
📑 Mục lục
- Nghị định 243/2026/NĐ-CP là gì?
- Vì sao Chính phủ sửa đổi chính sách điện mặt trời?
- Những điểm mới quan trọng của Nghị định 243/2026/NĐ-CP
- Được bán bao nhiêu sản lượng điện dư?
- Những đối tượng nào được hưởng chính sách?
- Giá mua điện được tính như thế nào?
- Điều kiện để được bán điện lên lưới
- Hệ thống điện mặt trời cũ có được áp dụng không?
- Tác động của Nghị định 243 đối với doanh nghiệp
- Tác động đối với hộ gia đình
- So sánh chính sách trước và sau Nghị định 243/2026/NĐ-CP
- Những lưu ý quan trọng khi đầu tư điện mặt trời
- Góc nhìn chuyên gia XBSOLAR
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Kết luận
1. Nghị định 243/2026/NĐ-CP là gì?
Nghị định 243/2026/NĐ-CP là văn bản do Chính phủ ban hành ngày 26/6/2026 và có hiệu lực ngay trong ngày ký, nhằm sửa đổi, bổ sung một số quy định của hai nghị định quan trọng trong lĩnh vực phát triển điện năng lượng tái tạo và cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA).
Đây không phải là một nghị định hoàn toàn mới mà là văn bản cập nhật, hoàn thiện khung pháp lý hiện hành, giúp tháo gỡ nhiều vướng mắc trong quá trình triển khai các dự án điện mặt trời mái nhà, đặc biệt là cơ chế bán phần điện dư lên lưới điện quốc gia.
Hai nghị định được sửa đổi, bổ sung
- Nghị định 57/2025/NĐ-CP (ban hành ngày 03/03/2025): Quy định cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) giữa đơn vị phát điện từ nguồn năng lượng tái tạo và khách hàng sử dụng điện lớn.
- Nghị định 58/2025/NĐ-CP (ban hành ngày 03/03/2025): Quy định chi tiết về phát triển điện năng lượng tái tạo và điện năng lượng mới, bao gồm toàn bộ cơ chế đối với hệ thống điện mặt trời mái nhà tự sản xuất, tự tiêu thụ.
📘 Cơ sở pháp lý của Nghị định 243/2026/NĐ-CP
Việc ban hành Nghị định 243/2026/NĐ-CP được xây dựng trên các căn cứ pháp lý quan trọng sau:
- Luật Điện lực số 61/2024/QH15.
- Nghị quyết số 253/2025/QH15 của Quốc hội về tháo gỡ khó khăn, vướng mắc nhằm thúc đẩy phát triển năng lượng quốc gia giai đoạn 2026–2030.
Các căn cứ này tạo nền tảng pháp lý để Chính phủ điều chỉnh cơ chế phát triển điện mặt trời theo hướng linh hoạt hơn, phù hợp với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp và hệ thống điện quốc gia.
Điểm thay đổi quan trọng nhất của Nghị định 243/2026/NĐ-CP
Điểm được thị trường đặc biệt quan tâm nằm tại Điều 1 (sửa đổi Điều 6 của Nghị định 57/2025/NĐ-CP) và Điều 2 (sửa đổi Điều 14 của Nghị định 58/2025/NĐ-CP).
Theo đó, tỷ lệ sản lượng điện dư được phép bán lên lưới điện quốc gia được nâng lên mức tối đa 50% tổng sản lượng điện thực phát. Đây là thay đổi mang tính bước ngoặt so với cơ chế trước đây khi tỷ lệ bán điện dư còn bị giới hạn chặt chẽ và chưa tạo đủ động lực để doanh nghiệp đầu tư các hệ thống điện mặt trời quy mô lớn.
Ngoài ra, Nghị định còn bổ sung cơ chế cho phép thỏa thuận bán vượt mức 50% đến hết ngày 31/12/2030 nếu đơn vị vận hành hệ thống điện xác nhận lưới điện khu vực vẫn đủ khả năng tiếp nhận công suất phát lên.
📌 Tóm tắt nhanh
Nghị định 243/2026/NĐ-CP là văn bản sửa đổi hai nghị định quan trọng về cơ chế mua bán điện trực tiếp và phát triển điện năng lượng tái tạo, có hiệu lực từ 26/6/2026. Điểm nổi bật nhất là nâng tỷ lệ bán điện dư từ hệ thống điện mặt trời mái nhà tự sản xuất, tự tiêu thụ lên tối đa 50%, đồng thời cho phép các bên thỏa thuận mức cao hơn đến hết năm 2030 nếu lưới điện đáp ứng điều kiện kỹ thuật.
2. Vì sao Chính phủ sửa đổi chính sách điện mặt trời?
Việc ban hành Nghị định 243/2026/NĐ-CP không phải là một điều chỉnh mang tính kỹ thuật đơn thuần mà xuất phát từ nhiều yêu cầu thực tiễn của ngành điện và mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Sau hơn một năm triển khai các quy định tại Nghị định 57/2025/NĐ-CP và Nghị định 58/2025/NĐ-CP, nhiều bất cập đã bộc lộ, khiến việc phát triển điện mặt trời mái nhà chưa đạt được kỳ vọng.
2.1. Cơ chế cũ chưa khuyến khích đầu tư hệ thống công suất lớn
Nguyên nhân đầu tiên đến từ việc Nghị định 58/2025/NĐ-CP quy định khá thận trọng đối với phần sản lượng điện dư của hệ thống điện mặt trời mái nhà tự sản xuất, tự tiêu thụ. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp và hộ đầu tư không dám thiết kế hệ thống theo đúng nhu cầu dài hạn vì lo ngại phần điện phát vượt sẽ không thể bán lên lưới điện.
Thực tế, vào những thời điểm như buổi trưa nắng mạnh hoặc khi nhà máy giảm tải, nghỉ ca sản xuất, lượng điện dư có thể rất lớn. Nếu không được phép bán hoặc tỷ lệ bán quá thấp, công suất phát sẽ bị lãng phí, kéo dài thời gian hoàn vốn và làm giảm hiệu quả đầu tư của toàn bộ dự án.
2.2. Đáp ứng áp lực bảo đảm nguồn điện giai đoạn 2026–2030
Một động lực quan trọng khác là yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng trong giai đoạn 2026–2030. Theo định hướng của Nghị quyết số 253/2025/QH15, Việt Nam cần nhanh chóng huy động thêm các nguồn điện sạch nhằm đáp ứng tốc độ tăng trưởng nhu cầu điện cho sản xuất và dịch vụ.
Nhu cầu tiêu thụ điện đang tăng nhanh từ nhiều lĩnh vực như:
- Các nhà máy sản xuất công nghiệp.
- Trung tâm dữ liệu (Data Center).
- Hệ thống trạm sạc xe điện.
- Các khu công nghiệp và khu công nghệ cao.
Trong khi đó, việc phát triển các nguồn điện nền như thủy điện hoặc nhiệt điện gặp nhiều hạn chế về quỹ đất, nhiên liệu và thời gian đầu tư. Vì vậy, điện mặt trời mái nhà phân tán được xem là nguồn điện có thể triển khai nhanh, huy động vốn xã hội hóa và tận dụng hạ tầng sẵn có mà không cần thêm diện tích đất xây dựng.
⚡ Mục tiêu của việc sửa đổi chính sách
2.3. Mở rộng phạm vi áp dụng cho khu và cụm công nghiệp
Một điểm mới đáng chú ý của Nghị định 243/2026/NĐ-CP là mở rộng cơ chế áp dụng đối với khu công nghiệp, cụm công nghiệp và các mô hình sử dụng điện tập trung. Đây là nội dung gần như chưa được quy định rõ trong các nghị định trước.
Thay đổi này phản ánh nhu cầu thực tế khi nhiều chủ đầu tư hạ tầng khu công nghiệp mong muốn đầu tư hệ thống điện mặt trời để cung cấp điện cho các doanh nghiệp thuê đất hoặc khách hàng sử dụng điện lớn ngay trong khuôn viên khu công nghiệp, góp phần giảm áp lực lên hệ thống điện quốc gia và nâng cao khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển xanh.
📌 Nhận định của XBSOLAR
Việc ban hành Nghị định 243/2026/NĐ-CP cho thấy Chính phủ đang chuyển từ tư duy kiểm soát sang khuyến khích phát triển điện mặt trời mái nhà có kiểm soát. Đây là bước nới chính sách có chủ đích nhằm huy động nguồn lực xã hội tham gia phát triển năng lượng tái tạo, đồng thời xem điện mặt trời mái nhà là một thành phần quan trọng trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia giai đoạn 2026–2030, thay vì chỉ là giải pháp tiết kiệm chi phí điện cho từng hộ tiêu dùng hay doanh nghiệp riêng lẻ.
3. Những điểm mới quan trọng của Nghị định 243/2026/NĐ-CP
So với khung pháp lý trước đây tại Nghị định 58/2025/NĐ-CP, Nghị định 243/2026/NĐ-CP đã bổ sung và sửa đổi nhiều quy định quan trọng nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc phát triển điện mặt trời mái nhà tự sản xuất, tự tiêu thụ cũng như cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA).
Dưới đây là những thay đổi có ảnh hưởng lớn nhất đến doanh nghiệp, chủ đầu tư và người sử dụng điện.
Những thay đổi nổi bật
- Nâng trần bán điện dư lên 50% sản lượng điện phát tại đầu ra inverter theo cường độ bức xạ, thay cho cơ chế tính theo công suất hợp đồng trước đây vốn phức tạp và thường giới hạn ở mức thấp hơn.
- Cho phép thỏa thuận bán vượt mức 50% kể từ ngày Nghị định có hiệu lực đến hết 31/12/2030 nếu lưới điện tại khu vực đấu nối vẫn đáp ứng khả năng tiếp nhận và bảo đảm vận hành an toàn hệ thống điện.
- Không giới hạn sản lượng điện dư được mua bán đối với các khu vực miền núi, biên giới, hải đảo chưa được kết nối với lưới điện quốc gia. Toàn bộ sản lượng điện phát lên lưới của bên mua đều được thanh toán theo quy định.
- Chuẩn hóa công thức tính sản lượng điện phát theo bức xạ (Ai) trên phạm vi toàn quốc, sử dụng hệ số PVout do EVN công bố định kỳ theo từng tháng và từng tỉnh, sau khi có ý kiến của Bộ Công Thương.
- Mở rộng đối tượng được tham gia cơ chế mua bán điện trực tiếp, bổ sung nhóm đơn vị bán lẻ điện trong khu công nghiệp, khu kinh tế, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu đô thị, cụm công nghiệp và các mô hình tương tự.
- Miễn thủ tục đăng ký phát triển nguồn điện mặt trời mái nhà đối với đơn vị phát điện đầu tư hệ thống để bán trực tiếp cho khách hàng sử dụng điện lớn theo cơ chế DPPA, giúp rút ngắn đáng kể thời gian thực hiện dự án.
- Bãi bỏ một số quy định không còn phù hợp, bao gồm điểm a khoản 2 Điều 12, khoản 6 Điều 29và Điều 22 của Nghị định 58/2025/NĐ-CP nhằm đơn giản hóa thủ tục hành chính.
⭐ 3 thay đổi có tác động lớn nhất đến nhà đầu tư
Giúp tăng doanh thu từ phần điện không tự sử dụng, cải thiện hiệu quả tài chính của dự án.
Tạo cơ chế linh hoạt nếu lưới điện khu vực còn khả năng tiếp nhận công suất phát.
Áp dụng công thức thống nhất trên toàn quốc dựa trên hệ số PVout do EVN công bố hàng tháng.
📌 Kết luận nhanh
Ba điểm thay đổi quan trọng nhất của Nghị định 243/2026/NĐ-CP gồm: (1) nâng trần bán điện dư lên 50%, (2) cho phép thỏa thuận vượt 50% đến hết năm 2030 nếu lưới điện đáp ứng điều kiện kỹ thuật và (3) áp dụng công thức tính sản lượng điện dư minh bạch dựa trên hệ số PVout theo từng địa phương. Những thay đổi này giúp nhà đầu tư dễ dự báo doanh thu và tối ưu phương án thiết kế hệ thống điện mặt trời mái nhà.
4. Được bán bao nhiêu điện?
Đây là nội dung được doanh nghiệp và chủ đầu tư quan tâm nhiều nhất khi tìm hiểu Nghị định 243/2026/NĐ-CP. Theo quy định tại Điều 14 (đã được sửa đổi) của Nghị định 58/2025/NĐ-CP, tỷ lệ sản lượng điện dư được phép bán lên lưới điện được chia thành ba trường hợp cụ thể.
Bảng tỷ lệ sản lượng điện dư được phép bán
| Trường hợp | Tỷ lệ được bán | Điều kiện áp dụng |
|---|---|---|
| Khu vực đã có lưới điện quốc gia (mặc định) | Tối đa 50% | Hai bên thỏa thuận nhưng không vượt quá 50% sản lượng điện phát theo bức xạ. |
| Từ ngày Nghị định có hiệu lực đến 31/12/2030 | Có thể vượt 50% | Lưới điện khu vực đấu nối đủ khả năng tiếp nhận và bảo đảm vận hành an toàn hệ thống điện. |
| Miền núi, biên giới, hải đảo chưa có điện lưới quốc gia | Không giới hạn | Thanh toán toàn bộ sản lượng điện phát lên lưới. Khi khu vực được kết nối lưới quốc gia sẽ áp dụng lại quy định chung. |
Công thức tính sản lượng điện phát theo bức xạ
Sản lượng điện phát theo cường độ bức xạ (ký hiệu Ai) được chuẩn hóa theo công thức:
- Ai: Sản lượng điện phát tại đầu ra của hệ thống điện mặt trời trong tháng thứ i (kWh).
- PVout(i): Hệ số sản lượng điện trung bình trên mỗi 1kWp trong tháng thứ i theo từng tỉnh, thành phố do EVN công bố sau khi có ý kiến của Bộ Công Thương.
- Pđm: Tổng công suất định mức thực tế của toàn bộ các tấm pin mặt trời được lắp đặt (kWp).
📊 Ví dụ minh họa
Một nhà máy tại Bình Dương đầu tư hệ thống điện mặt trời mái nhà công suất 200kWp.
Giả sử hệ số PVout của tháng đó là 130kWh/kWp (chỉ là giá trị minh họa).
26.000kWh
13.000kWh/tháng
18.200kWh/tháng
Lưới điện khu vực đủ khả năng tiếp nhận và hai bên có thỏa thuận.
Việc thanh toán sản lượng điện dư hàng tháng được thực hiện theo nguyên tắc lấy giá trị nhỏ hơn giữa:
- Sản lượng điện dư thực tế được đo tại công tơ.
- Sản lượng điện dư theo thỏa thuận (Ath = k × Ai, trong đó k là tỷ lệ bán điện đã được hai bên thống nhất).
📌 Kết luận
Theo Nghị định 243/2026/NĐ-CP, mức mặc định được phép bán là tối đa 50% sản lượng điện phát theo cường độ bức xạ. Đến hết 31/12/2030, các bên có thể thỏa thuận tỷ lệ cao hơn nếu lưới điện khu vực đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Riêng các khu vực miền núi, biên giới và hải đảo chưa có điện lưới quốc gia được thanh toán toàn bộ sản lượng điện phát lên lưới.
5. Những ai được hưởng chính sách?
Theo khoản 1 Điều 14 (đã được sửa đổi), Nghị định 243/2026/NĐ-CP mở rộng phạm vi các đối tượng được phép bán sản lượng điện dư từ hệ thống điện mặt trời mái nhà tự sản xuất, tự tiêu thụ. Chính sách không chỉ áp dụng cho hộ gia đình mà còn bao phủ nhiều loại hình tổ chức, doanh nghiệp và công trình đặc thù.
Các nhóm đối tượng được phép bán điện dư
| Nhóm đối tượng | Mô tả |
|---|---|
| Hộ gia đình | Hệ thống điện mặt trời mái nhà tự sản xuất, tự tiêu thụ được lắp đặt trên nhà ở riêng lẻ. |
| Tổ chức, cá nhân đấu nối hạ áp | Hệ thống tự sản xuất, tự tiêu thụ được đấu nối với hệ thống điện quốc gia ở cấp điện áp hạ áp. |
| Khu vực miền núi, biên giới, hải đảo | Có hệ thống điện cục bộ nhưng chưa được đấu nối hoặc liên kết với lưới điện quốc gia. |
| Công trình sử dụng tài sản công | Được áp dụng nhưng phải tuân thủ thêm các quy định của pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công. |
| Các hệ thống khác đấu nối lưới quốc gia | Thuộc quy mô công suất phù hợp với quy hoạch phát triển điện lực, kế hoạch thực hiện quy hoạch và phương án phát triển mạng lưới cấp điện trong quy hoạch tỉnh. |
Mở rộng đối tượng tham gia cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA)
Bên cạnh việc mở rộng phạm vi bán điện dư từ hệ thống điện mặt trời mái nhà, Nghị định 243/2026/NĐ-CP còn sửa đổi Nghị định 57/2025/NĐ-CP, bổ sung thêm nhóm đơn vị bán lẻ điện tại các mô hình khu, cụm được tham gia cơ chế mua bán điện trực tiếp thông qua lưới điện kết nối riêng.
🏭 Các mô hình được bổ sung
Việc mở rộng này tạo cơ sở pháp lý cho nhiều chủ đầu tư hạ tầng khu công nghiệp và khu kinh tế triển khai các dự án điện mặt trời quy mô lớn nhằm cung cấp điện cho khách hàng sử dụng điện lớn trong cùng khu vực.
📌 Kết luận
Chính sách tại Nghị định 243/2026/NĐ-CP bao phủ gần như toàn bộ các nhóm đối tượng đầu tư điện mặt trời mái nhà, từ hộ gia đình, doanh nghiệp sản xuất, công trình công đến chủ đầu tư hạ tầng khu công nghiệp và khu kinh tế. Điều kiện quan trọng là hệ thống phải thuộc loại tự sản xuất, tự tiêu thụ và đáp ứng các yêu cầu đấu nối theo quy định hiện hành.
6. Giá mua điện được tính như thế nào?
Một trong những điểm dễ gây nhầm lẫn nhất của Nghị định 243/2026/NĐ-CP là cơ chế xác định giá mua điện dư. Khác với các cơ chế Feed-in Tariff (FIT) trước đây, Nghị định không quy định một mức giá cố định mà chỉ quy định nguyên tắc tính giá và mức giá trần áp dụng.
Nguyên tắc xác định giá mua điện dư
- Giá mua điện dư được xác định bằng giá điện năng thị trường điện bình quân của năm trước liền kề, do đơn vị điều hành giao dịch thị trường điện công bố và tính bằng đồng Việt Nam trên mỗi kWh.
- Nếu giá điện thị trường bình quân cao hơn mức giá tối đa trong khung giá phát điện của loại hình điện mặt trời mặt đất không có hệ thống lưu trữ theo từng miền, thì giá mua điện dư sẽ được tính bằng mức giá trần của khung giá đó (chưa bao gồm VAT).
- Điều này đồng nghĩa với việc giá mua điện dư luôn bị giới hạn bởi khung giá phát điện do Bộ Công Thương ban hành hàng năm, thay vì biến động hoàn toàn theo giá thị trường.
💰 Cách xác định giá mua điện
Lấy giá điện năng thị trường điện bình quân của năm trước liền kề.
So sánh với mức giá tối đa trong khung giá phát điện điện mặt trời mặt đất theo từng miền.
Nếu giá thị trường thấp hơn → áp dụng giá thị trường.
Nếu giá thị trường cao hơn → áp dụng mức giá trần của khung giá phát điện.
Về mặt thực tế, cơ chế này giúp giá mua điện phản ánh diễn biến của thị trường điện nhưng vẫn bảo đảm giới hạn chi phí mua điện thông qua khung giá do cơ quan quản lý nhà nước ban hành.
Đối với các doanh nghiệp đang xây dựng phương án đầu tư điện mặt trời, điều này cũng đồng nghĩa với việc không nên sử dụng một mức giá bán điện cố định cho toàn bộ vòng đời dự án 15–20 năm. Thay vào đó, cần thường xuyên cập nhật:
- Giá điện năng thị trường điện bình quân được công bố hàng năm.
- Khung giá phát điện điện mặt trời do Bộ Công Thương ban hành.
- Các quy định điều chỉnh liên quan đến thị trường điện trong từng giai đoạn.
📌 Kết luận
Theo Nghị định 243/2026/NĐ-CP, giá mua điện dư được xác định theo giá điện năng thị trường bình quân của năm trước liền kề nhưng không được vượt quá khung giá phát điện điện mặt trời mặt đất. Đây là cơ chế giá tham chiếu động, khác hoàn toàn với cơ chế Feed-in Tariff (FIT) cố định đã từng áp dụng trước đây.
7. Điều kiện để được bán điện
Không phải mọi hệ thống điện mặt trời mái nhà đều được phép bán phần điện dư lên lưới điện quốc gia. Theo Nghị định 243/2026/NĐ-CP và các quy định liên quan, chủ đầu tư cần đáp ứng đồng thời nhiều điều kiện về loại hình hệ thống, đấu nối, đo đếm và thủ tục hành chính trước khi ký thỏa thuận mua bán điện với đơn vị điện lực.
Các điều kiện bắt buộc
| Điều kiện | Nội dung |
|---|---|
| Loại hình hệ thống | Phải là điện mặt trời mái nhà tự sản xuất, tự tiêu thụ. Không áp dụng cho các dự án bán toàn bộ sản lượng điện theo cơ chế FIT trước đây. |
| Đấu nối | Đấu nối đúng cấp điện áp theo quy định (hạ áp đối với hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ; trung áp hoặc cấp điện áp cao hơn đối với một số trường hợp khác). |
| Thiết bị đo đếm | Phải lắp đặt công tơ đo đếm, hệ thống giám sát, thiết bị thu thập dữ liệu và thiết bị hạn chế phát ngược (Zero Export) nếu đơn vị điện lực yêu cầu. |
| Thông báo hoặc đăng ký | Tùy quy mô công suất và cấp điện áp đấu nối, chủ đầu tư phải gửi Thông báo Mẫu 01 hoặc Mẫu 02 đến UBND cấp xã hoặc UBND cấp tỉnh tối thiểu 10 ngày làm việc trước khi lắp đặt thông qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc ứng dụng VNeID. |
| Giấy phép hoạt động điện lực | Tổ chức, cá nhân bán sản lượng điện dư phải có giấy phép hoạt động điện lực, trừ các trường hợp được pháp luật miễn giấy phép. |
| Ngưỡng miễn thông báo | Hệ thống có công suất inverter dưới 1kW không bắt buộc thực hiện thủ tục gửi Thông báo theo Mẫu 01. |
Quy trình bán điện dư theo Nghị định 243/2026/NĐ-CP
📋 6 bước thực hiện
📌 Kết luận
Nghị định 243/2026/NĐ-CP đã đơn giản hóa quy trình theo hướng “thông báo trước – đấu nối – thỏa thuận – vận hành”, thay cho cơ chế đăng ký phức tạp trước đây. Tuy nhiên, chủ đầu tư vẫn phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về thiết bị đo đếm, đấu nối, an toàn điện và giấy phép hoạt động điện lực (nếu thuộc diện phải cấp phép).
8. Hệ thống cũ có được áp dụng không?
Một trong những câu hỏi được quan tâm nhiều nhất sau khi Nghị định 243/2026/NĐ-CP được ban hành là liệu các hệ thống điện mặt trời đã lắp đặt trước đó có được tiếp tục hưởng quyền lợi hay phải chuyển sang cơ chế mới. Nội dung này được quy định khá rõ tại Điều 3 của Nghị định với các quy định chuyển tiếp nhằm bảo đảm tính ổn định của các dự án đang vận hành.
Các trường hợp chuyển tiếp
- Hợp đồng mua bán điện đã ký trước ngày Nghị định có hiệu lực và phù hợp quy định pháp luật sẽ tiếp tục được thực hiện đến hết thời hạn hợp đồng hoặc được hai bên thỏa thuận sửa đổi để áp dụng theo cơ chế mới.
- Tổ chức, cá nhân đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoặc đã gửi Thông báo phát triển nguồn điện theo Nghị định 135/2024/NĐ-CP hoặc Nghị định 58/2025/NĐ-CP trước thời điểm Nghị định 243 có hiệu lực sẽ tiếp tục thực hiện theo nội dung đã được cấp hoặc đã thông báo. Nếu có nhu cầu điều chỉnh, bổ sung thì áp dụng quy định mới.
- Hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận đã được cơ quan nhà nước tiếp nhận trước thời điểm Nghị định 243 có hiệu lực vẫn tiếp tục được giải quyết theo quy định của Nghị định 58/2025/NĐ-CP.
- Hợp đồng mua bán sản lượng điện dư đã ký và đang có hiệu lực tiếp tục được thực hiện theo nội dung hợp đồng hoặc được các bên thống nhất điều chỉnh theo cơ chế mới.
⚠️ Lưu ý đối với hệ thống lắp đặt trước ngày 01/01/2021
Đối với các hệ thống điện mặt trời mái nhà đã ký hợp đồng mua bán điện theo cơ chế FIT trước ngày 01/01/2021, Nghị định 243/2026/NĐ-CP cho phép:
📌 Kết luận
Nghị định 243/2026/NĐ-CP không xóa bỏ quyền lợi của các hệ thống điện mặt trời đã đầu tư trước đây. Các hợp đồng và thủ tục đang thực hiện vẫn được bảo lưu theo quy định chuyển tiếp. Đồng thời, chủ đầu tư còn có thêm cơ hội phát triển phần công suất mới theo cơ chế của Nghị định 243, với điều kiện tách biệt rõ giữa hệ thống hiện hữu và phần đầu tư bổ sung.
9. Tác động tới doanh nghiệp
Đối với doanh nghiệp sản xuất, chủ nhà máy và chủ đầu tư khu công nghiệp, Nghị định 243/2026/NĐ-CP không chỉ thay đổi cơ chế bán điện dư mà còn tác động trực tiếp đến hiệu quả đầu tư, mô hình kinh doanh và chiến lược phát triển năng lượng trong dài hạn.
Nhìn tổng thể, những thay đổi này có thể được chia thành ba nhóm tác động chính.
9.1. Tác động đến hiệu quả tài chính của dự án
Việc nâng trần bán điện dư lên 50% (và có thể cao hơn đến hết năm 2030 nếu đáp ứng điều kiện kỹ thuật) giúp doanh nghiệp mạnh dạn thiết kế hệ thống với công suất lớn hơn nhu cầu tiêu thụ tức thời.
Trước đây, nhiều dự án phải giới hạn công suất lắp đặt để tránh phát sinh lượng điện dư không thể bán lên lưới. Quy định mới giúp giảm đáng kể rủi ro này, từ đó:
- Tăng sản lượng điện được khai thác hiệu quả.
- Cải thiện dòng tiền từ phần điện dư.
- Rút ngắn thời gian hoàn vốn (Payback Period) của các dự án rooftop quy mô từ khoảng 200kWp đến nhiều MWp.
- Tăng sức hấp dẫn của các dự án đầu tư điện mặt trời trong doanh nghiệp.
9.2. Tác động đến vận hành kỹ thuật
Song song với cơ hội tăng doanh thu, doanh nghiệp cũng cần đầu tư và chuẩn bị tốt hơn về hạ tầng kỹ thuật để đáp ứng yêu cầu của Nghị định.
⚙️ Những hạng mục cần chuẩn bị
9.3. Mở ra mô hình kinh doanh mới cho khu công nghiệp
Một trong những thay đổi có giá trị chiến lược nhất là việc bổ sung đơn vị bán lẻ điện tại các mô hình khu, cụm vào nhóm được tham gia cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA).
Nhờ đó, các chủ đầu tư hạ tầng khu công nghiệp có thể:
- Đầu tư hệ thống điện mặt trời trên mái các nhà xưởng cho thuê.
- Bán điện trực tiếp cho khách hàng sử dụng điện lớn trong cùng khu công nghiệp.
- Tạo thêm nguồn doanh thu từ dịch vụ năng lượng bên cạnh hoạt động cho thuê đất và nhà xưởng.
- Tăng sức cạnh tranh trong việc thu hút các doanh nghiệp có yêu cầu về ESG, RE100 hoặc phát thải carbon thấp.
📌 Kết luận
Đối với doanh nghiệp, Nghị định 243/2026/NĐ-CP là tín hiệu tích cực cho thị trường điện mặt trời mái nhà. Quy định mới giúp cải thiện hiệu quả tài chính của dự án, tạo thêm cơ hội bán điện dư và mở rộng các mô hình kinh doanh năng lượng trong khu công nghiệp. Đây đặc biệt là lợi thế cho các doanh nghiệp sản xuất có diện tích mái lớn, nhu cầu điện biến động theo ca sản xuất hoặc đang theo đuổi các tiêu chuẩn ESG và RE100.
10. Tác động tới hộ gia đình
Đối với các hộ gia đình lắp đặt điện mặt trời mái nhà, Nghị định 243/2026/NĐ-CP mang lại lợi ích rõ rệt khi lần đầu tiên tạo cơ chế pháp lý rõ ràng để bán phần điện dư phát sinh trong quá trình tự sử dụng.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa với các hộ gia đình thường xuyên vắng nhà vào ban ngày, khi hệ thống phát điện mạnh nhất nhưng nhu cầu tiêu thụ lại ở mức thấp.
Những điểm cần lưu ý
- Hệ thống có công suất inverter dưới 1kW được miễn thủ tục gửi Thông báo phát triển nguồn điện.
- Nếu muốn bán điện dư chính thức lên lưới, hộ gia đình cần lắp đặt công tơ hai chiều và thực hiện các thủ tục về giấy phép hoạt động điện lực nếu thuộc diện phải cấp phép.
- Giá bán điện dư được xác định theo cơ chế thị trường tham chiếu nên thường sẽ thấp hơn giá điện sinh hoạt bậc thang mà hộ gia đình đang mua điện từ EVN.
💡 Chiến lược tối ưu cho hộ gia đình
📌 Kết luận
Đối với hộ gia đình, giá trị lớn nhất của hệ thống điện mặt trời vẫn nằm ở việc giảm chi phí tiền điện hằng tháng. Cơ chế bán điện dư theo Nghị định 243 giúp tận dụng phần điện phát sinh ngoài nhu cầu sử dụng, nhưng không nên xem đây là nguồn doanh thu chính của hệ thống.
11. So sánh trước và sau Nghị định 243
Để dễ hình dung những thay đổi của chính sách, bảng dưới đây tổng hợp các điểm khác biệt quan trọng giữa Nghị định 58/2025/NĐ-CP và Nghị định 243/2026/NĐ-CP.
| Tiêu chí | Trước Nghị định 243 (Nghị định 58/2025) | Sau Nghị định 243/2026 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ bán điện dư | Cơ chế còn thận trọng, chưa có trần rõ ràng theo sản lượng bức xạ. | Tối đa 50% sản lượng điện phát theo bức xạ, áp dụng công thức tính thống nhất trên toàn quốc. |
| Khả năng vượt trần | Chưa có cơ chế linh hoạt. | Được thỏa thuận vượt 50% đến hết ngày 31/12/2030 nếu lưới điện đáp ứng điều kiện. |
| Khu vực chưa có lưới điện quốc gia | Chưa có quy định riêng. | Không giới hạn sản lượng điện dư được phép mua bán. |
| Đối tượng tham gia DPPA | Đơn vị phát điện năng lượng tái tạo và khách hàng sử dụng điện lớn. | Bổ sung thêm đơn vị bán lẻ điện tại các mô hình khu, cụm. |
| Thủ tục phát triển nguồn | Phải đăng ký phát triển nguồn điện mặt trời mái nhà. | Được miễn thủ tục đăng ký đối với trường hợp bán trực tiếp cho khách hàng sử dụng điện lớn. |
| Cách xác định giá điện dư | Chưa có cơ chế tính giá chuẩn hóa. | Giá điện thị trường bình quân năm trước nhưng không vượt khung giá phát điện điện mặt trời mặt đất. |
📌 Kết luận
Điểm thay đổi lớn nhất của Nghị định 243/2026/NĐ-CP không chỉ nằm ở việc nâng trần bán điện dư lên 50%, mà còn ở việc xây dựng cơ chế tính toán minh bạch, thống nhất trên toàn quốc và bổ sung các quy định linh hoạt phù hợp với từng khu vực, từng giai đoạn phát triển của hệ thống điện.
12. Những lưu ý quan trọng khi đầu tư
Mặc dù Nghị định 243/2026/NĐ-CP mở ra nhiều cơ hội mới cho điện mặt trời mái nhà, chủ đầu tư vẫn cần đánh giá kỹ cả lợi ích và những hạn chế trước khi quyết định quy mô đầu tư. Việc lập phương án tài chính chỉ dựa trên kỳ vọng bán điện dư có thể dẫn đến sai lệch lớn trong hiệu quả dự án.
Ưu điểm và những điểm cần lưu ý
| Ưu điểm | Hạn chế / Lưu ý |
|---|---|
| Trần bán điện dư được quy định rõ ràng, giúp dễ xây dựng phương án tài chính. | Giá bán điện dư không cố định mà bị giới hạn bởi khung giá phát điện được công bố hằng năm. |
| Giảm thủ tục hành chính đối với các hệ thống bán điện trực tiếp cho khách hàng sử dụng điện lớn. | Phần lớn trường hợp bán điện dư vẫn phải thực hiện thủ tục cấp giấy phép hoạt động điện lực. |
| Cơ chế thỏa thuận vượt 50% tạo dư địa mở rộng công suất đến hết năm 2030. | Việc được bán vượt 50% phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng tiếp nhận của lưới điện địa phương. |
| Mở rộng đối tượng tham gia sang các mô hình khu, cụm công nghiệp. | Các hệ thống đã lắp trước năm 2021 không được tăng công suất của phần đã ký hợp đồng FIT, cần tách biệt phần đầu tư mới. |
| Khu vực miền núi, biên giới, hải đảo chưa có điện lưới quốc gia không bị giới hạn sản lượng điện dư được bán. | Chi phí đầu tư hạ tầng, đấu nối và vận hành tại các khu vực này thường cao hơn so với khu vực đã có lưới điện. |
Những khuyến nghị trước khi đầu tư
✅ 4 lưu ý quan trọng
Không nên thiết kế công suất hệ thống chỉ dựa trên kỳ vọng bán điện dư. Do giá bán điện thường thấp hơn giá điện mua vào, hiệu quả kinh tế cao nhất vẫn đến từ việc tự tiêu thụ điện tại chỗ.
Xác nhận khả năng tiếp nhận của lưới điện trước khi quyết định công suất đầu tư, đặc biệt nếu dự kiến bán vượt mức 50%.
Thực hiện Thông báo phát triển nguồn điện đúng mẫu và gửi tối thiểu 10 ngày làm việc trước khi lắp đặt để tránh phát sinh vướng mắc khi đấu nối.
Rà soát hợp đồng mua bán điện hiện hữu và bảo đảm phần công suất mới được tách biệt với hệ thống hưởng cơ chế FIT trước đây.
📌 Kết luận
Việc đầu tư điện mặt trời mái nhà theo Nghị định 243/2026/NĐ-CP sẽ đạt hiệu quả cao nhất khi chủ đầu tư ưu tiên tối đa tỷ lệ tự tiêu thụ điện, đồng thời đánh giá kỹ khả năng tiếp nhận của lưới điện và hoàn thiện đầy đủ hồ sơ pháp lý ngay từ đầu. Phần điện dư nên được xem là nguồn lợi ích bổ sung, không phải yếu tố quyết định toàn bộ hiệu quả dự án.
13. Góc nhìn chuyên gia
Dưới góc nhìn của đơn vị tư vấn và triển khai điện mặt trời mái nhà cho khách hàng doanh nghiệp, Nghị định 243/2026/NĐ-CP là bước tiến tích cực trong việc tháo gỡ các rào cản của chính sách trước đây. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của Nghị định sẽ phụ thuộc rất lớn vào quá trình triển khai tại từng địa phương.
1. Khả năng tiếp nhận của lưới điện vẫn là yếu tố quyết định
Mặc dù Nghị định cho phép thỏa thuận bán điện vượt mức 50%, nhưng điều kiện tiên quyết vẫn là lưới điện khu vực phải đủ khả năng tiếp nhận.
Trên thực tế, khả năng này có thể khác nhau đáng kể giữa các tỉnh, thậm chí giữa các trạm biến áp trong cùng một khu công nghiệp. Vì vậy, doanh nghiệp không nên mặc định mọi dự án đều được áp dụng tỷ lệ vượt trần mà cần khảo sát kỹ điều kiện đấu nối ngay từ giai đoạn lập dự án.
2. Hệ số PVout là biến số cần được cập nhật thường xuyên
Một điểm dễ bị bỏ qua trong quá trình lập phương án tài chính là công thức:
Trong đó, PVout không phải giá trị cố định mà được EVN công bố theo từng tỉnh, thành phố và từng tháng. Điều này đồng nghĩa với việc mô hình tài chính của dự án cũng cần được cập nhật định kỳ thay vì sử dụng một hệ số cố định trong toàn bộ vòng đời 15–20 năm.
🏭 Cơ hội mới cho khu công nghiệp
Việc bổ sung đơn vị bán lẻ điện tại các mô hình khu, cụm vào cơ chế mua bán điện trực tiếp mở ra mô hình kinh doanh hoàn toàn mới cho các chủ đầu tư hạ tầng.
- Đầu tư điện mặt trời trên mái các nhà xưởng cho thuê.
- Bán điện trực tiếp cho khách thuê trong khu công nghiệp.
- Gia tăng nguồn thu từ dịch vụ năng lượng.
- Hỗ trợ khách hàng FDI đáp ứng các tiêu chuẩn ESG, RE100và mục tiêu giảm phát thải.
💬 Nhận định chuyên môn
Nghị định 243/2026/NĐ-CP là bước điều chỉnh đúng thời điểm và tạo thêm động lực cho thị trường điện mặt trời mái nhà. Tuy nhiên, hiệu quả triển khai sẽ phụ thuộc lớn vào tốc độ và sự thống nhất trong việc đánh giá, công bố khả năng tiếp nhận của lưới điện tại từng địa phương. Chủ đầu tư nên xem đây là yếu tố cần được khảo sát và xác nhận ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án, thay vì chỉ tập trung vào bài toán tài chính.
14. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Dưới đây là những câu hỏi được doanh nghiệp và hộ gia đình quan tâm nhiều nhất khi tìm hiểu Nghị định 243/2026/NĐ-CP.
1. Nghị định 243/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày nào?
Nghị định có hiệu lực thi hành từ ngày 26/06/2026, tức là cùng ngày được Chính phủ ban hành.
2. Nghị định 243 sửa đổi những văn bản nào?
Nghị định sửa đổi, bổ sung Nghị định 57/2025/NĐ-CP về cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) và Nghị định 58/2025/NĐ-CP về phát triển điện năng lượng tái tạo, điện năng lượng mới, trong đó có cơ chế điện mặt trời mái nhà tự sản xuất, tự tiêu thụ.
3. Được bán tối đa bao nhiêu điện mặt trời mái nhà?
Mặc định được bán tối đa 50% sản lượng điện phát theo cường độ bức xạ. Đến hết ngày 31/12/2030, các bên có thể thỏa thuận tỷ lệ cao hơn nếu lưới điện khu vực đáp ứng điều kiện tiếp nhận và vận hành an toàn.
4. Khu vực miền núi, biên giới, hải đảo chưa có điện lưới quốc gia có bị giới hạn 50% không?
Không. Các khu vực chưa được kết nối với hệ thống điện quốc gia được phép bán toàn bộ sản lượng điện dư và thanh toán theo số liệu đo đếm tại công tơ.
5. Giá bán điện dư được xác định như thế nào?
Giá bán bằng giá điện năng thị trường điện bình quân của năm trước liền kề, nhưng không vượt quá mức giá tối đa của khung giá phát điện điện mặt trời mặt đất tương ứng theo từng miền.
6. Hộ gia đình có được bán điện dư không?
Có. Hộ gia đình lắp đặt hệ thống điện mặt trời mái nhà tự sản xuất, tự tiêu thụ là một trong những nhóm đối tượng được áp dụng cơ chế bán sản lượng điện dư.
7. Hệ thống lắp đặt trước năm 2021 có được áp dụng cơ chế mới không?
Các hợp đồng cũ tiếp tục được thực hiện theo nội dung đã ký. Chủ đầu tư vẫn có thể lắp đặt thêm hệ thống mới theo cơ chế tự sản xuất, tự tiêu thụ nhưng không được làm tăng công suất của phần hệ thống đã ký hợp đồng FIT trước đây.
8. Công suất bao nhiêu thì phải thông báo với cơ quan nhà nước?
Hệ thống đấu nối hạ áp có công suất dưới 1kWp (theo công suất inverter) được miễn thông báo. Từ 1kWp trở lên phải gửi Thông báo theo Mẫu 01 hoặc Mẫu 02 trước khi lắp đặt tối thiểu 10 ngày làm việc.
9. Có cần giấy phép hoạt động điện lực để bán điện dư không?
Có. Tổ chức, cá nhân bán điện dư phải có giấy phép hoạt động điện lực, ngoại trừ các trường hợp được miễn theo quy định của pháp luật.
10. Công thức tính sản lượng điện theo bức xạ là gì?
Trong đó PVout là hệ số điện năng trung bình theo từng tháng và từng tỉnh do EVN công bố; Pđm là tổng công suất lắp đặt thực tế của hệ thống.
11. Khu công nghiệp có được tham gia cơ chế mua bán điện trực tiếp không?
Có. Nghị định 243 bổ sung đơn vị bán lẻ điện tại các mô hình khu, cụm vào nhóm được tham gia cơ chế mua bán điện trực tiếp.
12. Nếu sản lượng điện dư thực tế thấp hơn mức đã thỏa thuận thì thanh toán như thế nào?
Đơn vị điện lực thanh toán theo toàn bộ sản lượng điện dư thực tế được đo tại công tơ phát lên lưới.
13. Nếu sản lượng điện dư thực tế cao hơn mức đã thỏa thuận thì sao?
Việc thanh toán chỉ được thực hiện trong phạm vi sản lượng điện dư đã thỏa thuận (Ath = k × Ai). Phần vượt quá sẽ không được thanh toán trong kỳ.
14. Đơn vị nào công bố hệ số PVout?
Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) công bố công khai hệ số PVout theo từng tỉnh, thành phố và từng tháng sau khi có ý kiến của Bộ Công Thương.
15. Công trình là tài sản công có được bán điện dư không?
Có. Tuy nhiên, ngoài quy định của Nghị định 243, các công trình này còn phải tuân thủ pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công và phù hợp với chức năng, nhiệm vụ của đơn vị quản lý.
16. Doanh nghiệp bán trực tiếp cho khách hàng sử dụng điện lớn có phải đăng ký phát triển nguồn không?
Không. Theo Nghị định 243/2026/NĐ-CP, trường hợp này được miễn thủ tục đăng ký phát triển nguồn điện mặt trời mái nhà, góp phần giảm đáng kể thủ tục hành chính.
15. Kết luận
Nghị định 243/2026/NĐ-CP đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong chính sách phát triển điện mặt trời mái nhà tại Việt Nam. Lần đầu tiên, cơ chế bán điện dư được quy định với tỷ lệ rõ ràng, phương pháp tính sản lượng được chuẩn hóa dựa trên dữ liệu bức xạ thực tế và mở ra cơ chế linh hoạt cho phép thỏa thuận vượt mức 50% đến hết năm 2030 nếu hệ thống điện khu vực đáp ứng điều kiện kỹ thuật.
Bên cạnh đó, việc mở rộng đối tượng tham gia cơ chế mua bán điện trực tiếp sang các mô hình khu, cụm công nghiệp tạo thêm động lực để doanh nghiệp đầu tư các dự án năng lượng tái tạo quy mô lớn, góp phần đáp ứng các mục tiêu chuyển đổi xanh, ESG và RE100.
Đối với doanh nghiệp, chủ nhà máy và chủ đầu tư khu công nghiệp, đây là thời điểm phù hợp để rà soát lại các dự án đang vận hành cũng như xây dựng phương án đầu tư mới dựa trên khung pháp lý cập nhật. Tuy nhiên, trước khi quyết định quy mô hệ thống, vẫn cần làm việc trực tiếp với Công ty Điện lực địa phương nhằm đánh giá khả năng tiếp nhận của lưới điện tại điểm đấu nối.
📌 Tổng kết
Nghị định 243/2026/NĐ-CP không chỉ giúp doanh nghiệp và hộ gia đình tận dụng tốt hơn nguồn điện mặt trời mái nhà, mà còn tạo nền tảng pháp lý minh bạch hơn cho thị trường điện phân tán trong giai đoạn phát triển mới. Việc đầu tư sẽ hiệu quả nhất khi được tính toán trên cơ sở tối ưu tỷ lệ tự tiêu thụ, đánh giá khả năng tiếp nhận của lưới điện và cập nhật đầy đủ các quy định hiện hành.
Tư vấn triển khai điện mặt trời theo Nghị định 243/2026/NĐ-CP
Nếu doanh nghiệp của bạn đang cân nhắc đầu tư hoặc nâng cấp hệ thống điện mặt trời mái nhà theo chính sách mới, đội ngũ kỹ thuật của XBSOLAR sẵn sàng đồng hành từ khâu khảo sát đến triển khai và hoàn thiện hồ sơ pháp lý.












